Chuyển đổi yard/giờ sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard/giờ [yd/h] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi yard/giờ sang feet/giây
| yard/giờ [yd/h] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 yard/giờ | 0.000008 feet/giây |
| 0.10 yard/giờ | 0.000083 feet/giây |
| 1 yard/giờ | 0.000833 feet/giây |
| 2 yard/giờ | 0.001667 feet/giây |
| 3 yard/giờ | 0.002500 feet/giây |
| 5 yard/giờ | 0.004167 feet/giây |
| 10 yard/giờ | 0.008333 feet/giây |
| 20 yard/giờ | 0.0167 feet/giây |
| 50 yard/giờ | 0.0417 feet/giây |
| 100 yard/giờ | 0.0833 feet/giây |
| 1000 yard/giờ | 0.8333 feet/giây |
Cách chuyển đổi yard/giờ sang feet/giây
1 yard/giờ = 0.000833 feet/giây
1 feet/giây = 1200 yard/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard/giờ sang feet/giây:
15 yard/giờ = 15 × 0.000833 feet/giây = 0.012500 feet/giây