Chuyển đổi milimét/giây sang milimét/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị milimét/phút [mm/min]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
milimét/phút
Định nghĩa: milimét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/phút bằng 1.66667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang milimét/phút
| milimét/giây [mm/s] | milimét/phút [mm/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.6000 milimét/phút |
| 0.10 milimét/giây | 6.00 milimét/phút |
| 1 milimét/giây | 60.00 milimét/phút |
| 2 milimét/giây | 120.00 milimét/phút |
| 3 milimét/giây | 180.00 milimét/phút |
| 5 milimét/giây | 300.00 milimét/phút |
| 10 milimét/giây | 600.00 milimét/phút |
| 20 milimét/giây | 1200 milimét/phút |
| 50 milimét/giây | 3000 milimét/phút |
| 100 milimét/giây | 6000 milimét/phút |
| 1000 milimét/giây | 60000 milimét/phút |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang milimét/phút
1 milimét/giây = 60.00 milimét/phút
1 milimét/phút = 0.016667 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang milimét/phút:
15 milimét/giây = 15 × 60.00 milimét/phút = 900.00 milimét/phút