Chuyển đổi milimét/giây sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang feet/giờ
| milimét/giây [mm/s] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.1181 feet/giờ |
| 0.10 milimét/giây | 1.18 feet/giờ |
| 1 milimét/giây | 11.81 feet/giờ |
| 2 milimét/giây | 23.62 feet/giờ |
| 3 milimét/giây | 35.43 feet/giờ |
| 5 milimét/giây | 59.06 feet/giờ |
| 10 milimét/giây | 118.11 feet/giờ |
| 20 milimét/giây | 236.22 feet/giờ |
| 50 milimét/giây | 590.55 feet/giờ |
| 100 milimét/giây | 1181 feet/giờ |
| 1000 milimét/giây | 11811 feet/giờ |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang feet/giờ
1 milimét/giây = 11.81 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.084667 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang feet/giờ:
15 milimét/giây = 15 × 11.81 feet/giờ = 177.17 feet/giờ