Chuyển đổi milimét/giây sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang feet/phút
| milimét/giây [mm/s] | feet/phút [ft/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.001969 feet/phút |
| 0.10 milimét/giây | 0.0197 feet/phút |
| 1 milimét/giây | 0.1969 feet/phút |
| 2 milimét/giây | 0.3937 feet/phút |
| 3 milimét/giây | 0.5906 feet/phút |
| 5 milimét/giây | 0.9843 feet/phút |
| 10 milimét/giây | 1.97 feet/phút |
| 20 milimét/giây | 3.94 feet/phút |
| 50 milimét/giây | 9.84 feet/phút |
| 100 milimét/giây | 19.69 feet/phút |
| 1000 milimét/giây | 196.85 feet/phút |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang feet/phút
1 milimét/giây = 0.196850 feet/phút
1 feet/phút = 5.08 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang feet/phút:
15 milimét/giây = 15 × 0.196850 feet/phút = 2.95 feet/phút