Chuyển đổi milimét/giây sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
milimét/giây [mm/s]
dặm/phút [mi/min]

milimét/giây

Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi milimét/giây sang dặm/phút

milimét/giây [mm/s] dặm/phút [mi/min]
0.01 milimét/giây 0.000000 dặm/phút
0.10 milimét/giây 0.000004 dặm/phút
1 milimét/giây 0.000037 dặm/phút
2 milimét/giây 0.000075 dặm/phút
3 milimét/giây 0.000112 dặm/phút
5 milimét/giây 0.000186 dặm/phút
10 milimét/giây 0.000373 dặm/phút
20 milimét/giây 0.000746 dặm/phút
50 milimét/giây 0.001864 dặm/phút
100 milimét/giây 0.003728 dặm/phút
1000 milimét/giây 0.0373 dặm/phút

Cách chuyển đổi milimét/giây sang dặm/phút

1 milimét/giây = 0.000037 dặm/phút

1 dặm/phút = 26822 milimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 milimét/giây sang dặm/phút:
15 milimét/giây = 15 × 0.000037 dặm/phút = 0.000559 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.