Chuyển đổi milimét/giây sang yard/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
yard/phút
Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang yard/phút
| milimét/giây [mm/s] | yard/phút [yd/min] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.000656 yard/phút |
| 0.10 milimét/giây | 0.006562 yard/phút |
| 1 milimét/giây | 0.0656 yard/phút |
| 2 milimét/giây | 0.1312 yard/phút |
| 3 milimét/giây | 0.1969 yard/phút |
| 5 milimét/giây | 0.3281 yard/phút |
| 10 milimét/giây | 0.6562 yard/phút |
| 20 milimét/giây | 1.31 yard/phút |
| 50 milimét/giây | 3.28 yard/phút |
| 100 milimét/giây | 6.56 yard/phút |
| 1000 milimét/giây | 65.62 yard/phút |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang yard/phút
1 milimét/giây = 0.065617 yard/phút
1 yard/phút = 15.24 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang yard/phút:
15 milimét/giây = 15 × 0.065617 yard/phút = 0.984252 yard/phút