Chuyển đổi milimét/giây sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang dặm/giây
| milimét/giây [mm/s] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.000000 dặm/giây |
| 0.10 milimét/giây | 0.000000 dặm/giây |
| 1 milimét/giây | 0.000001 dặm/giây |
| 2 milimét/giây | 0.000001 dặm/giây |
| 3 milimét/giây | 0.000002 dặm/giây |
| 5 milimét/giây | 0.000003 dặm/giây |
| 10 milimét/giây | 0.000006 dặm/giây |
| 20 milimét/giây | 0.000012 dặm/giây |
| 50 milimét/giây | 0.000031 dặm/giây |
| 100 milimét/giây | 0.000062 dặm/giây |
| 1000 milimét/giây | 0.000621 dặm/giây |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang dặm/giây
1 milimét/giây = 0.000001 dặm/giây
1 dặm/giây = 1609344 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang dặm/giây:
15 milimét/giây = 15 × 0.000001 dặm/giây = 0.000009 dặm/giây