Chuyển đổi milimét/giây sang feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
feet/giây
Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang feet/giây
| milimét/giây [mm/s] | feet/giây [ft/s] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.000033 feet/giây |
| 0.10 milimét/giây | 0.000328 feet/giây |
| 1 milimét/giây | 0.003281 feet/giây |
| 2 milimét/giây | 0.006562 feet/giây |
| 3 milimét/giây | 0.009843 feet/giây |
| 5 milimét/giây | 0.0164 feet/giây |
| 10 milimét/giây | 0.0328 feet/giây |
| 20 milimét/giây | 0.0656 feet/giây |
| 50 milimét/giây | 0.1640 feet/giây |
| 100 milimét/giây | 0.3281 feet/giây |
| 1000 milimét/giây | 3.28 feet/giây |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang feet/giây
1 milimét/giây = 0.003281 feet/giây
1 feet/giây = 304.80 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang feet/giây:
15 milimét/giây = 15 × 0.003281 feet/giây = 0.049213 feet/giây