Chuyển đổi milimét/giây sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang mét/giờ
| milimét/giây [mm/s] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.0360 mét/giờ |
| 0.10 milimét/giây | 0.3600 mét/giờ |
| 1 milimét/giây | 3.60 mét/giờ |
| 2 milimét/giây | 7.20 mét/giờ |
| 3 milimét/giây | 10.80 mét/giờ |
| 5 milimét/giây | 18.00 mét/giờ |
| 10 milimét/giây | 36.00 mét/giờ |
| 20 milimét/giây | 72.00 mét/giờ |
| 50 milimét/giây | 180.00 mét/giờ |
| 100 milimét/giây | 360.00 mét/giờ |
| 1000 milimét/giây | 3600 mét/giờ |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang mét/giờ
1 milimét/giây = 3.60 mét/giờ
1 mét/giờ = 0.277778 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang mét/giờ:
15 milimét/giây = 15 × 3.60 mét/giờ = 54.00 mét/giờ