Chuyển đổi milimét/giây sang yard/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
yard/giây
Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang yard/giây
| milimét/giây [mm/s] | yard/giây [yd/s] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.000011 yard/giây |
| 0.10 milimét/giây | 0.000109 yard/giây |
| 1 milimét/giây | 0.001094 yard/giây |
| 2 milimét/giây | 0.002187 yard/giây |
| 3 milimét/giây | 0.003281 yard/giây |
| 5 milimét/giây | 0.005468 yard/giây |
| 10 milimét/giây | 0.0109 yard/giây |
| 20 milimét/giây | 0.0219 yard/giây |
| 50 milimét/giây | 0.0547 yard/giây |
| 100 milimét/giây | 0.1094 yard/giây |
| 1000 milimét/giây | 1.09 yard/giây |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang yard/giây
1 milimét/giây = 0.001094 yard/giây
1 yard/giây = 914.40 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang yard/giây:
15 milimét/giây = 15 × 0.001094 yard/giây = 0.016404 yard/giây