Chuyển đổi milimét/giây sang giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi milimét/giây [mm/s] sang đơn vị giây [second]
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 0.001 mét/giây.
giây
Định nghĩa: giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 giây bằng 11200 mét/giây.
Bảng chuyển đổi milimét/giây sang giây
| milimét/giây [mm/s] | giây [second] |
|---|---|
| 0.01 milimét/giây | 0.000000 giây |
| 0.10 milimét/giây | 0.000000 giây |
| 1 milimét/giây | 0.000000 giây |
| 2 milimét/giây | 0.000000 giây |
| 3 milimét/giây | 0.000000 giây |
| 5 milimét/giây | 0.000000 giây |
| 10 milimét/giây | 0.000001 giây |
| 20 milimét/giây | 0.000002 giây |
| 50 milimét/giây | 0.000004 giây |
| 100 milimét/giây | 0.000009 giây |
| 1000 milimét/giây | 0.000089 giây |
Cách chuyển đổi milimét/giây sang giây
1 milimét/giây = 0.000000 giây
1 giây = 11200000 milimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 milimét/giây sang giây:
15 milimét/giây = 15 × 0.000000 giây = 0.000001 giây