Chuyển đổi mét/phút sang yard/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị yard/phút [yd/min]
mét/phút [m/min]
yard/phút [yd/min]

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

yard/phút

Định nghĩa: yard/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/phút bằng 0.01524 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/phút sang yard/phút

mét/phút [m/min] yard/phút [yd/min]
0.01 mét/phút 0.0109 yard/phút
0.10 mét/phút 0.1094 yard/phút
1 mét/phút 1.09 yard/phút
2 mét/phút 2.19 yard/phút
3 mét/phút 3.28 yard/phút
5 mét/phút 5.47 yard/phút
10 mét/phút 10.94 yard/phút
20 mét/phút 21.87 yard/phút
50 mét/phút 54.68 yard/phút
100 mét/phút 109.36 yard/phút
1000 mét/phút 1094 yard/phút

Cách chuyển đổi mét/phút sang yard/phút

1 mét/phút = 1.09 yard/phút

1 yard/phút = 0.914400 mét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/phút sang yard/phút:
15 mét/phút = 15 × 1.09 yard/phút = 16.40 yard/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.