Chuyển đổi mét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)]
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
Mach (tiêu chuẩn SI)
Định nghĩa: Mach (tiêu chuẩn SI) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Mach (tiêu chuẩn SI) bằng 295.0464000003 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
| mét/phút [m/min] | Mach (tiêu chuẩn SI) [Mach (SI standard)] |
|---|---|
| 0.01 mét/phút | 0.000001 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 0.10 mét/phút | 0.000006 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1 mét/phút | 0.000056 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 2 mét/phút | 0.000113 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 3 mét/phút | 0.000169 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 5 mét/phút | 0.000282 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 10 mét/phút | 0.000565 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 20 mét/phút | 0.001130 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 50 mét/phút | 0.002824 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 100 mét/phút | 0.005649 Mach (tiêu chuẩn SI) |
| 1000 mét/phút | 0.0565 Mach (tiêu chuẩn SI) |
Cách chuyển đổi mét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI)
1 mét/phút = 0.000056 Mach (tiêu chuẩn SI)
1 Mach (tiêu chuẩn SI) = 17703 mét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/phút sang Mach (tiêu chuẩn SI):
15 mét/phút = 15 × 0.000056 Mach (tiêu chuẩn SI) = 0.000847 Mach (tiêu chuẩn SI)