Chuyển đổi mét/phút sang yard/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị yard/giây [yd/s]
mét/phút [m/min]
yard/giây [yd/s]

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

yard/giây

Định nghĩa: yard/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giây bằng 0.9144 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/phút sang yard/giây

mét/phút [m/min] yard/giây [yd/s]
0.01 mét/phút 0.000182 yard/giây
0.10 mét/phút 0.001823 yard/giây
1 mét/phút 0.0182 yard/giây
2 mét/phút 0.0365 yard/giây
3 mét/phút 0.0547 yard/giây
5 mét/phút 0.0911 yard/giây
10 mét/phút 0.1823 yard/giây
20 mét/phút 0.3645 yard/giây
50 mét/phút 0.9113 yard/giây
100 mét/phút 1.82 yard/giây
1000 mét/phút 18.23 yard/giây

Cách chuyển đổi mét/phút sang yard/giây

1 mét/phút = 0.018227 yard/giây

1 yard/giây = 54.86 mét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/phút sang yard/giây:
15 mét/phút = 15 × 0.018227 yard/giây = 0.273403 yard/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.