Chuyển đổi mét/phút sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
mét/phút [m/min]
feet/phút [ft/min]

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/phút sang feet/phút

mét/phút [m/min] feet/phút [ft/min]
0.01 mét/phút 0.0328 feet/phút
0.10 mét/phút 0.3281 feet/phút
1 mét/phút 3.28 feet/phút
2 mét/phút 6.56 feet/phút
3 mét/phút 9.84 feet/phút
5 mét/phút 16.40 feet/phút
10 mét/phút 32.81 feet/phút
20 mét/phút 65.62 feet/phút
50 mét/phút 164.04 feet/phút
100 mét/phút 328.08 feet/phút
1000 mét/phút 3281 feet/phút

Cách chuyển đổi mét/phút sang feet/phút

1 mét/phút = 3.28 feet/phút

1 feet/phút = 0.304800 mét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/phút sang feet/phút:
15 mét/phút = 15 × 3.28 feet/phút = 49.21 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.