Chuyển đổi mét/phút sang dặm/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị dặm/giây [mi/s]
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
dặm/giây
Định nghĩa: dặm/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/giây bằng 1609.344 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/phút sang dặm/giây
| mét/phút [m/min] | dặm/giây [mi/s] |
|---|---|
| 0.01 mét/phút | 0.000000 dặm/giây |
| 0.10 mét/phút | 0.000001 dặm/giây |
| 1 mét/phút | 0.000010 dặm/giây |
| 2 mét/phút | 0.000021 dặm/giây |
| 3 mét/phút | 0.000031 dặm/giây |
| 5 mét/phút | 0.000052 dặm/giây |
| 10 mét/phút | 0.000104 dặm/giây |
| 20 mét/phút | 0.000207 dặm/giây |
| 50 mét/phút | 0.000518 dặm/giây |
| 100 mét/phút | 0.001036 dặm/giây |
| 1000 mét/phút | 0.0104 dặm/giây |
Cách chuyển đổi mét/phút sang dặm/giây
1 mét/phút = 0.000010 dặm/giây
1 dặm/giây = 96561 mét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/phút sang dặm/giây:
15 mét/phút = 15 × 0.000010 dặm/giây = 0.000155 dặm/giây