Chuyển đổi mét/phút sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị feet/giờ [ft/h]
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/phút sang feet/giờ
| mét/phút [m/min] | feet/giờ [ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét/phút | 1.97 feet/giờ |
| 0.10 mét/phút | 19.69 feet/giờ |
| 1 mét/phút | 196.85 feet/giờ |
| 2 mét/phút | 393.70 feet/giờ |
| 3 mét/phút | 590.55 feet/giờ |
| 5 mét/phút | 984.25 feet/giờ |
| 10 mét/phút | 1969 feet/giờ |
| 20 mét/phút | 3937 feet/giờ |
| 50 mét/phút | 9843 feet/giờ |
| 100 mét/phút | 19685 feet/giờ |
| 1000 mét/phút | 196850 feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét/phút sang feet/giờ
1 mét/phút = 196.85 feet/giờ
1 feet/giờ = 0.005080 mét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/phút sang feet/giờ:
15 mét/phút = 15 × 196.85 feet/giờ = 2953 feet/giờ