Chuyển đổi mét/phút sang Vận tốc Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị Vận tốc Trái đất [Earth's velocity]
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
Vận tốc Trái đất
Định nghĩa: Vận tốc Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 Vận tốc Trái đất bằng 29765 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/phút sang Vận tốc Trái đất
| mét/phút [m/min] | Vận tốc Trái đất [Earth's velocity] |
|---|---|
| 0.01 mét/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 0.10 mét/phút | 0.000000 Vận tốc Trái đất |
| 1 mét/phút | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 2 mét/phút | 0.000001 Vận tốc Trái đất |
| 3 mét/phút | 0.000002 Vận tốc Trái đất |
| 5 mét/phút | 0.000003 Vận tốc Trái đất |
| 10 mét/phút | 0.000006 Vận tốc Trái đất |
| 20 mét/phút | 0.000011 Vận tốc Trái đất |
| 50 mét/phút | 0.000028 Vận tốc Trái đất |
| 100 mét/phút | 0.000056 Vận tốc Trái đất |
| 1000 mét/phút | 0.000560 Vận tốc Trái đất |
Cách chuyển đổi mét/phút sang Vận tốc Trái đất
1 mét/phút = 0.000001 Vận tốc Trái đất
1 Vận tốc Trái đất = 1785900 mét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/phút sang Vận tốc Trái đất:
15 mét/phút = 15 × 0.000001 Vận tốc Trái đất = 0.000008 Vận tốc Trái đất