Chuyển đổi mét/phút sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/phút sang mét/giờ
| mét/phút [m/min] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 mét/phút | 0.6000 mét/giờ |
| 0.10 mét/phút | 6.00 mét/giờ |
| 1 mét/phút | 60.00 mét/giờ |
| 2 mét/phút | 120.00 mét/giờ |
| 3 mét/phút | 180.00 mét/giờ |
| 5 mét/phút | 300.00 mét/giờ |
| 10 mét/phút | 600.00 mét/giờ |
| 20 mét/phút | 1200 mét/giờ |
| 50 mét/phút | 3000 mét/giờ |
| 100 mét/phút | 6000 mét/giờ |
| 1000 mét/phút | 60000 mét/giờ |
Cách chuyển đổi mét/phút sang mét/giờ
1 mét/phút = 60.00 mét/giờ
1 mét/giờ = 0.016667 mét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/phút sang mét/giờ:
15 mét/phút = 15 × 60.00 mét/giờ = 900.00 mét/giờ