Chuyển đổi mét/phút sang kilômét/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị kilômét/giây [km/s]
mét/phút [m/min]
kilômét/giây [km/s]

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

kilômét/giây

Định nghĩa: kilômét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/giây bằng 1000 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/phút sang kilômét/giây

mét/phút [m/min] kilômét/giây [km/s]
0.01 mét/phút 0.000000 kilômét/giây
0.10 mét/phút 0.000002 kilômét/giây
1 mét/phút 0.000017 kilômét/giây
2 mét/phút 0.000033 kilômét/giây
3 mét/phút 0.000050 kilômét/giây
5 mét/phút 0.000083 kilômét/giây
10 mét/phút 0.000167 kilômét/giây
20 mét/phút 0.000333 kilômét/giây
50 mét/phút 0.000833 kilômét/giây
100 mét/phút 0.001667 kilômét/giây
1000 mét/phút 0.0167 kilômét/giây

Cách chuyển đổi mét/phút sang kilômét/giây

1 mét/phút = 0.000017 kilômét/giây

1 kilômét/giây = 60000 mét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/phút sang kilômét/giây:
15 mét/phút = 15 × 0.000017 kilômét/giây = 0.000250 kilômét/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.