Chuyển đổi mét/phút sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
mét/phút [m/min]
dặm/phút [mi/min]

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/phút sang dặm/phút

mét/phút [m/min] dặm/phút [mi/min]
0.01 mét/phút 0.000006 dặm/phút
0.10 mét/phút 0.000062 dặm/phút
1 mét/phút 0.000621 dặm/phút
2 mét/phút 0.001243 dặm/phút
3 mét/phút 0.001864 dặm/phút
5 mét/phút 0.003107 dặm/phút
10 mét/phút 0.006214 dặm/phút
20 mét/phút 0.0124 dặm/phút
50 mét/phút 0.0311 dặm/phút
100 mét/phút 0.0621 dặm/phút
1000 mét/phút 0.6214 dặm/phút

Cách chuyển đổi mét/phút sang dặm/phút

1 mét/phút = 0.000621 dặm/phút

1 dặm/phút = 1609 mét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/phút sang dặm/phút:
15 mét/phút = 15 × 0.000621 dặm/phút = 0.009321 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.