Chuyển đổi mét/phút sang yard/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị yard/giờ [yd/h]
mét/phút
Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.
yard/giờ
Định nghĩa: yard/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 yard/giờ bằng 0.000254 mét/giây.
Bảng chuyển đổi mét/phút sang yard/giờ
| mét/phút [m/min] | yard/giờ [yd/h] |
|---|---|
| 0.01 mét/phút | 0.6562 yard/giờ |
| 0.10 mét/phút | 6.56 yard/giờ |
| 1 mét/phút | 65.62 yard/giờ |
| 2 mét/phút | 131.23 yard/giờ |
| 3 mét/phút | 196.85 yard/giờ |
| 5 mét/phút | 328.08 yard/giờ |
| 10 mét/phút | 656.17 yard/giờ |
| 20 mét/phút | 1312 yard/giờ |
| 50 mét/phút | 3281 yard/giờ |
| 100 mét/phút | 6562 yard/giờ |
| 1000 mét/phút | 65617 yard/giờ |
Cách chuyển đổi mét/phút sang yard/giờ
1 mét/phút = 65.62 yard/giờ
1 yard/giờ = 0.015240 mét/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét/phút sang yard/giờ:
15 mét/phút = 15 × 65.62 yard/giờ = 984.25 yard/giờ