Chuyển đổi mét/phút sang feet/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét/phút [m/min] sang đơn vị feet/giây [ft/s]
mét/phút [m/min]
feet/giây [ft/s]

mét/phút

Định nghĩa: mét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/phút bằng 0.0166666667 mét/giây.

feet/giây

Định nghĩa: feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giây bằng 0.3048 mét/giây.

Bảng chuyển đổi mét/phút sang feet/giây

mét/phút [m/min] feet/giây [ft/s]
0.01 mét/phút 0.000547 feet/giây
0.10 mét/phút 0.005468 feet/giây
1 mét/phút 0.0547 feet/giây
2 mét/phút 0.1094 feet/giây
3 mét/phút 0.1640 feet/giây
5 mét/phút 0.2734 feet/giây
10 mét/phút 0.5468 feet/giây
20 mét/phút 1.09 feet/giây
50 mét/phút 2.73 feet/giây
100 mét/phút 5.47 feet/giây
1000 mét/phút 54.68 feet/giây

Cách chuyển đổi mét/phút sang feet/giây

1 mét/phút = 0.054681 feet/giây

1 feet/giây = 18.29 mét/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét/phút sang feet/giây:
15 mét/phút = 15 × 0.054681 feet/giây = 0.820210 feet/giây

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.