Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang pound-feet/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
Btu (IT)/giây [Btu/s]
pound-feet/giờ [lbf*ft/h]

Btu (IT)/giây

Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.

pound-feet/giờ

Định nghĩa: pound-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giờ bằng 0.0003766161 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang pound-feet/giờ

Btu (IT)/giây [Btu/s] pound-feet/giờ [lbf*ft/h]
0.01 Btu (IT)/giây 28014 pound-feet/giờ
0.10 Btu (IT)/giây 280141 pound-feet/giờ
1 Btu (IT)/giây 2801409 pound-feet/giờ
2 Btu (IT)/giây 5602819 pound-feet/giờ
3 Btu (IT)/giây 8404228 pound-feet/giờ
5 Btu (IT)/giây 14007047 pound-feet/giờ
10 Btu (IT)/giây 28014093 pound-feet/giờ
20 Btu (IT)/giây 56028186 pound-feet/giờ
50 Btu (IT)/giây 140070466 pound-feet/giờ
100 Btu (IT)/giây 280140932 pound-feet/giờ
1000 Btu (IT)/giây 2801409320 pound-feet/giờ

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang pound-feet/giờ

1 Btu (IT)/giây = 2801409 pound-feet/giờ

1 pound-feet/giờ = 0.000000 Btu (IT)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang pound-feet/giờ:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 2801409 pound-feet/giờ = 42021140 pound-feet/giờ

Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.