Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
Btu (IT)/giây [Btu/s]
kilocalo (th)/giây [(th)/second]

Btu (IT)/giây

Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.

kilocalo (th)/giây

Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.

Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giây

Btu (IT)/giây [Btu/s] kilocalo (th)/giây [(th)/second]
0.01 Btu (IT)/giây 0.002522 kilocalo (th)/giây
0.10 Btu (IT)/giây 0.0252 kilocalo (th)/giây
1 Btu (IT)/giây 0.2522 kilocalo (th)/giây
2 Btu (IT)/giây 0.5043 kilocalo (th)/giây
3 Btu (IT)/giây 0.7565 kilocalo (th)/giây
5 Btu (IT)/giây 1.26 kilocalo (th)/giây
10 Btu (IT)/giây 2.52 kilocalo (th)/giây
20 Btu (IT)/giây 5.04 kilocalo (th)/giây
50 Btu (IT)/giây 12.61 kilocalo (th)/giây
100 Btu (IT)/giây 25.22 kilocalo (th)/giây
1000 Btu (IT)/giây 252.16 kilocalo (th)/giây

Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giây

1 Btu (IT)/giây = 0.252164 kilocalo (th)/giây

1 kilocalo (th)/giây = 3.97 Btu (IT)/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giây:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 0.252164 kilocalo (th)/giây = 3.78 kilocalo (th)/giây

Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.