Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút
| Btu (IT)/giây [Btu/s] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây | 0.1513 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 Btu (IT)/giây | 1.51 kilocalo (th)/phút |
| 1 Btu (IT)/giây | 15.13 kilocalo (th)/phút |
| 2 Btu (IT)/giây | 30.26 kilocalo (th)/phút |
| 3 Btu (IT)/giây | 45.39 kilocalo (th)/phút |
| 5 Btu (IT)/giây | 75.65 kilocalo (th)/phút |
| 10 Btu (IT)/giây | 151.30 kilocalo (th)/phút |
| 20 Btu (IT)/giây | 302.60 kilocalo (th)/phút |
| 50 Btu (IT)/giây | 756.49 kilocalo (th)/phút |
| 100 Btu (IT)/giây | 1513 kilocalo (th)/phút |
| 1000 Btu (IT)/giây | 15130 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút
1 Btu (IT)/giây = 15.13 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.066094 Btu (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/phút:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 15.13 kilocalo (th)/phút = 226.95 kilocalo (th)/phút