Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/giây
| Btu (IT)/giây [Btu/s] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây | 7.78 feet pound-lực/giây |
| 0.10 Btu (IT)/giây | 77.82 feet pound-lực/giây |
| 1 Btu (IT)/giây | 778.17 feet pound-lực/giây |
| 2 Btu (IT)/giây | 1556 feet pound-lực/giây |
| 3 Btu (IT)/giây | 2335 feet pound-lực/giây |
| 5 Btu (IT)/giây | 3891 feet pound-lực/giây |
| 10 Btu (IT)/giây | 7782 feet pound-lực/giây |
| 20 Btu (IT)/giây | 15563 feet pound-lực/giây |
| 50 Btu (IT)/giây | 38908 feet pound-lực/giây |
| 100 Btu (IT)/giây | 77817 feet pound-lực/giây |
| 1000 Btu (IT)/giây | 778169 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/giây
1 Btu (IT)/giây = 778.17 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 0.001285 Btu (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/giây:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 778.17 feet pound-lực/giây = 11673 feet pound-lực/giây