Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/phút
| Btu (IT)/giây [Btu/s] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây | 466.90 feet pound-lực/phút |
| 0.10 Btu (IT)/giây | 4669 feet pound-lực/phút |
| 1 Btu (IT)/giây | 46690 feet pound-lực/phút |
| 2 Btu (IT)/giây | 93380 feet pound-lực/phút |
| 3 Btu (IT)/giây | 140070 feet pound-lực/phút |
| 5 Btu (IT)/giây | 233451 feet pound-lực/phút |
| 10 Btu (IT)/giây | 466902 feet pound-lực/phút |
| 20 Btu (IT)/giây | 933803 feet pound-lực/phút |
| 50 Btu (IT)/giây | 2334508 feet pound-lực/phút |
| 100 Btu (IT)/giây | 4669016 feet pound-lực/phút |
| 1000 Btu (IT)/giây | 46690156 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/phút
1 Btu (IT)/giây = 46690 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.000021 Btu (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang feet pound-lực/phút:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 46690 feet pound-lực/phút = 700352 feet pound-lực/phút