Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giờ
| Btu (IT)/giây [Btu/s] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây | 9.08 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 Btu (IT)/giây | 90.78 kilocalo (th)/giờ |
| 1 Btu (IT)/giây | 907.79 kilocalo (th)/giờ |
| 2 Btu (IT)/giây | 1816 kilocalo (th)/giờ |
| 3 Btu (IT)/giây | 2723 kilocalo (th)/giờ |
| 5 Btu (IT)/giây | 4539 kilocalo (th)/giờ |
| 10 Btu (IT)/giây | 9078 kilocalo (th)/giờ |
| 20 Btu (IT)/giây | 18156 kilocalo (th)/giờ |
| 50 Btu (IT)/giây | 45390 kilocalo (th)/giờ |
| 100 Btu (IT)/giây | 90779 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 Btu (IT)/giây | 907792 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giờ
1 Btu (IT)/giây = 907.79 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001102 Btu (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang kilocalo (th)/giờ:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 907.79 kilocalo (th)/giờ = 13617 kilocalo (th)/giờ