Chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Btu (IT)/giây [Btu/s] sang đơn vị kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute]
Btu (IT)/giây
Định nghĩa: Btu (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/giây bằng 1055.05585262 watt.
kilocalo (IT)/phút
Định nghĩa: kilocalo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/phút bằng 69.78 watt.
Bảng chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
| Btu (IT)/giây [Btu/s] | kilocalo (IT)/phút [(IT)/minute] |
|---|---|
| 0.01 Btu (IT)/giây | 0.1512 kilocalo (IT)/phút |
| 0.10 Btu (IT)/giây | 1.51 kilocalo (IT)/phút |
| 1 Btu (IT)/giây | 15.12 kilocalo (IT)/phút |
| 2 Btu (IT)/giây | 30.24 kilocalo (IT)/phút |
| 3 Btu (IT)/giây | 45.36 kilocalo (IT)/phút |
| 5 Btu (IT)/giây | 75.60 kilocalo (IT)/phút |
| 10 Btu (IT)/giây | 151.20 kilocalo (IT)/phút |
| 20 Btu (IT)/giây | 302.39 kilocalo (IT)/phút |
| 50 Btu (IT)/giây | 755.99 kilocalo (IT)/phút |
| 100 Btu (IT)/giây | 1512 kilocalo (IT)/phút |
| 1000 Btu (IT)/giây | 15120 kilocalo (IT)/phút |
Cách chuyển đổi Btu (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút
1 Btu (IT)/giây = 15.12 kilocalo (IT)/phút
1 kilocalo (IT)/phút = 0.066139 Btu (IT)/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Btu (IT)/giây sang kilocalo (IT)/phút:
15 Btu (IT)/giây = 15 × 15.12 kilocalo (IT)/phút = 226.80 kilocalo (IT)/phút