Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Vershok (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Vershok (Nga) [вершок]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Vershok (Nga)
Định nghĩa: Vershok (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Vershok (Nga) bằng 0.04445 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Vershok (Nga)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Vershok (Nga) [вершок] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.4800 Vershok (Nga) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 4.80 Vershok (Nga) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 48.00 Vershok (Nga) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 96.00 Vershok (Nga) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 144.00 Vershok (Nga) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 240.00 Vershok (Nga) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 480.00 Vershok (Nga) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 960.00 Vershok (Nga) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 2400 Vershok (Nga) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 4800 Vershok (Nga) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 48000 Vershok (Nga) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Vershok (Nga)
1 Sazhen (Ukraina) = 48.00 Vershok (Nga)
1 Vershok (Nga) = 0.020833 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Vershok (Nga):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 48.00 Vershok (Nga) = 720.00 Vershok (Nga)