Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị furlong [fur]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang furlong
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.000106 furlong |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.001061 furlong |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 0.0106 furlong |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 0.0212 furlong |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 0.0318 furlong |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 0.0530 furlong |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 0.1061 furlong |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 0.2121 furlong |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 0.5303 furlong |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 1.06 furlong |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 10.61 furlong |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang furlong
1 Sazhen (Ukraina) = 0.010606 furlong
1 furlong = 94.29 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang furlong:
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 0.010606 furlong = 0.159091 furlong