Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang thanh (khảo sát Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị thanh (khảo sát Mỹ) [rd]
Sazhen (Ukraina) [сажень]
thanh (khảo sát Mỹ) [rd]

Sazhen (Ukraina)

Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.

thanh (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: thanh (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh (khảo sát Mỹ) bằng 5.0292100584 mét.

Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang thanh (khảo sát Mỹ)

Sazhen (Ukraina) [сажень] thanh (khảo sát Mỹ) [rd]
0.01 Sazhen (Ukraina) 0.004242 thanh (khảo sát Mỹ)
0.10 Sazhen (Ukraina) 0.0424 thanh (khảo sát Mỹ)
1 Sazhen (Ukraina) 0.4242 thanh (khảo sát Mỹ)
2 Sazhen (Ukraina) 0.8485 thanh (khảo sát Mỹ)
3 Sazhen (Ukraina) 1.27 thanh (khảo sát Mỹ)
5 Sazhen (Ukraina) 2.12 thanh (khảo sát Mỹ)
10 Sazhen (Ukraina) 4.24 thanh (khảo sát Mỹ)
20 Sazhen (Ukraina) 8.48 thanh (khảo sát Mỹ)
50 Sazhen (Ukraina) 21.21 thanh (khảo sát Mỹ)
100 Sazhen (Ukraina) 42.42 thanh (khảo sát Mỹ)
1000 Sazhen (Ukraina) 424.24 thanh (khảo sát Mỹ)

Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang thanh (khảo sát Mỹ)

1 Sazhen (Ukraina) = 0.424242 thanh (khảo sát Mỹ)

1 thanh (khảo sát Mỹ) = 2.36 Sazhen (Ukraina)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang thanh (khảo sát Mỹ):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 0.424242 thanh (khảo sát Mỹ) = 6.36 thanh (khảo sát Mỹ)

Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.