Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Chi (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Chi (Đài Loan) [台尺]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Chi (Đài Loan)
Định nghĩa: Chi (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Chi (Đài Loan) bằng 0.303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Chi (Đài Loan)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Chi (Đài Loan) [台尺] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.0704 Chi (Đài Loan) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.7041 Chi (Đài Loan) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 7.04 Chi (Đài Loan) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 14.08 Chi (Đài Loan) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 21.12 Chi (Đài Loan) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 35.20 Chi (Đài Loan) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 70.41 Chi (Đài Loan) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 140.82 Chi (Đài Loan) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 352.04 Chi (Đài Loan) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 704.09 Chi (Đài Loan) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 7041 Chi (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Chi (Đài Loan)
1 Sazhen (Ukraina) = 7.04 Chi (Đài Loan)
1 Chi (Đài Loan) = 0.142028 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Chi (Đài Loan):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 7.04 Chi (Đài Loan) = 105.61 Chi (Đài Loan)