Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Actus La Mã
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.000601 Actus La Mã |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.006014 Actus La Mã |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 0.0601 Actus La Mã |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 0.1203 Actus La Mã |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 0.1804 Actus La Mã |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 0.3007 Actus La Mã |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 0.6014 Actus La Mã |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 1.20 Actus La Mã |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 3.01 Actus La Mã |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 6.01 Actus La Mã |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 60.14 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Actus La Mã
1 Sazhen (Ukraina) = 0.060137 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 16.63 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Actus La Mã:
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 0.060137 Actus La Mã = 0.902062 Actus La Mã