Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bán kính Bohr
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 403191937 Bán kính Bohr |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 4031919369 Bán kính Bohr |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 40319193692 Bán kính Bohr |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 80638387385 Bán kính Bohr |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 120957581077 Bán kính Bohr |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 201595968462 Bán kính Bohr |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 403191936923 Bán kính Bohr |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 806383873846 Bán kính Bohr |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 2015959684616 Bán kính Bohr |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 4031919369232 Bán kính Bohr |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 40319193692319 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bán kính Bohr
1 Sazhen (Ukraina) = 40319193692 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Bán kính Bohr:
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 40319193692 Bán kính Bohr = 604787905385 Bán kính Bohr