Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.0754 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.7536 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 7.54 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 15.07 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 22.61 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 37.68 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 75.36 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 150.71 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 376.78 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 753.57 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 7536 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Sazhen (Ukraina) = 7.54 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 0.132702 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 7.54 Amsterdam foot (Hà Lan) = 113.04 Amsterdam foot (Hà Lan)