Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.0123 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.1235 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 1.23 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 2.47 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 3.70 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 6.17 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 12.35 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 24.69 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 61.74 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 123.47 Warsaw sazen (Ba Lan) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 1235 Warsaw sazen (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Sazhen (Ukraina) = 1.23 Warsaw sazen (Ba Lan)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.809899 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Warsaw sazen (Ba Lan):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 1.23 Warsaw sazen (Ba Lan) = 18.52 Warsaw sazen (Ba Lan)