Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang cột
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị cột [pole]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
cột
Định nghĩa: cột là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 cột bằng 5.0292 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang cột
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | cột [pole] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.004242 cột |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.0424 cột |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 0.4242 cột |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 0.8485 cột |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 1.27 cột |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 2.12 cột |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 4.24 cột |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 8.48 cột |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 21.21 cột |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 42.42 cột |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 424.24 cột |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang cột
1 Sazhen (Ukraina) = 0.424242 cột
1 cột = 2.36 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang cột:
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 0.424242 cột = 6.36 cột