Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Old Swedish tum (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish tum (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish tum (Thụy Điển) bằng 0.024742 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Old Swedish tum (Thụy Điển) [tum] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.8623 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 8.62 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 86.23 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 172.47 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 258.70 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 431.17 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 862.34 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 1725 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 4312 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 8623 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 86234 Old Swedish tum (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Sazhen (Ukraina) = 86.23 Old Swedish tum (Thụy Điển)
1 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 0.011596 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Old Swedish tum (Thụy Điển):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 86.23 Old Swedish tum (Thụy Điển) = 1294 Old Swedish tum (Thụy Điển)