Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bán kính cực Trái đất
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bán kính cực Trái đất
Định nghĩa: Bán kính cực Trái đất là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính cực Trái đất bằng 6356776.9999999 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bán kính cực Trái đất
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Bán kính cực Trái đất [Earth's polar radius] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 0.000000 Bán kính cực Trái đất |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 0.000001 Bán kính cực Trái đất |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 0.000002 Bán kính cực Trái đất |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 0.000003 Bán kính cực Trái đất |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 0.000007 Bán kính cực Trái đất |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 0.000017 Bán kính cực Trái đất |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 0.000034 Bán kính cực Trái đất |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 0.000336 Bán kính cực Trái đất |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bán kính cực Trái đất
1 Sazhen (Ukraina) = 0.000000 Bán kính cực Trái đất
1 Bán kính cực Trái đất = 2979367 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Bán kính cực Trái đất:
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 0.000000 Bán kính cực Trái đất = 0.000005 Bán kính cực Trái đất