Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.0680 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.6800 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 6.80 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 13.60 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 20.40 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 34.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 68.00 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 136.01 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 340.02 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 680.03 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 6800 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Sazhen (Ukraina) = 6.80 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.147052 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 6.80 Old Norwegian foot (Na Uy) = 102.00 Old Norwegian foot (Na Uy)