Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bu (Nhật Bản)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 7.04 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 70.41 Bu (Nhật Bản) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 704.09 Bu (Nhật Bản) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 1408 Bu (Nhật Bản) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 2112 Bu (Nhật Bản) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 3520 Bu (Nhật Bản) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 7041 Bu (Nhật Bản) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 14082 Bu (Nhật Bản) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 35204 Bu (Nhật Bản) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 70409 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 704088 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Bu (Nhật Bản)
1 Sazhen (Ukraina) = 704.09 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.001420 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Bu (Nhật Bản):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 704.09 Bu (Nhật Bản) = 10561 Bu (Nhật Bản)