Chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Sazhen (Ukraina) [сажень] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Sazhen (Ukraina)
Định nghĩa: Sazhen (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Ukraina) bằng 2.1336 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Braca (Bồ Đào Nha)
| Sazhen (Ukraina) [сажень] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Sazhen (Ukraina) | 0.009698 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Sazhen (Ukraina) | 0.0970 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Sazhen (Ukraina) | 0.9698 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Sazhen (Ukraina) | 1.94 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Sazhen (Ukraina) | 2.91 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Sazhen (Ukraina) | 4.85 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Sazhen (Ukraina) | 9.70 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Sazhen (Ukraina) | 19.40 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Sazhen (Ukraina) | 48.49 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Sazhen (Ukraina) | 96.98 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Sazhen (Ukraina) | 969.82 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Sazhen (Ukraina) sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 Sazhen (Ukraina) = 0.969818 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 1.03 Sazhen (Ukraina)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Sazhen (Ukraina) sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Sazhen (Ukraina) = 15 × 0.969818 Braca (Bồ Đào Nha) = 14.55 Braca (Bồ Đào Nha)