Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Zhang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị Zhang (Trung Quốc) [丈]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
Zhang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Zhang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Zhang (Trung Quốc) bằng 3.333333333333333 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Zhang (Trung Quốc)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | Zhang (Trung Quốc) [丈] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.001883 Zhang (Trung Quốc) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0188 Zhang (Trung Quốc) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1883 Zhang (Trung Quốc) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.3765 Zhang (Trung Quốc) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.5647 Zhang (Trung Quốc) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.9413 Zhang (Trung Quốc) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 1.88 Zhang (Trung Quốc) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 3.77 Zhang (Trung Quốc) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 9.41 Zhang (Trung Quốc) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 18.82 Zhang (Trung Quốc) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 188.25 Zhang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang Zhang (Trung Quốc)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.188250 Zhang (Trung Quốc)
1 Zhang (Trung Quốc) = 5.31 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang Zhang (Trung Quốc):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.188250 Zhang (Trung Quốc) = 2.82 Zhang (Trung Quốc)