Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league (thành văn)
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000001 league (thành văn) |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000013 league (thành văn) |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000130 league (thành văn) |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000260 league (thành văn) |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000390 league (thành văn) |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000650 league (thành văn) |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.001300 league (thành văn) |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.002599 league (thành văn) |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.006498 league (thành văn) |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0130 league (thành văn) |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1300 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league (thành văn)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000130 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 7694 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang league (thành văn):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.000130 league (thành văn) = 0.001950 league (thành văn)