Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị furlong [fur]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang furlong
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000031 furlong |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.000312 furlong |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.003119 furlong |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.006239 furlong |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.009358 furlong |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0156 furlong |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0312 furlong |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.0624 furlong |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.1560 furlong |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.3119 furlong |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 3.12 furlong |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang furlong
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.003119 furlong
1 furlong = 320.59 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang furlong:
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.003119 furlong = 0.046789 furlong