Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Old Norwegian alen (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang hạt lúa mạch
| Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) | 0.7411 hạt lúa mạch |
| 0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 7.41 hạt lúa mạch |
| 1 Old Norwegian alen (Na Uy) | 74.11 hạt lúa mạch |
| 2 Old Norwegian alen (Na Uy) | 148.23 hạt lúa mạch |
| 3 Old Norwegian alen (Na Uy) | 222.34 hạt lúa mạch |
| 5 Old Norwegian alen (Na Uy) | 370.57 hạt lúa mạch |
| 10 Old Norwegian alen (Na Uy) | 741.14 hạt lúa mạch |
| 20 Old Norwegian alen (Na Uy) | 1482 hạt lúa mạch |
| 50 Old Norwegian alen (Na Uy) | 3706 hạt lúa mạch |
| 100 Old Norwegian alen (Na Uy) | 7411 hạt lúa mạch |
| 1000 Old Norwegian alen (Na Uy) | 74114 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang hạt lúa mạch
1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 74.11 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.013493 Old Norwegian alen (Na Uy)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang hạt lúa mạch:
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 74.11 hạt lúa mạch = 1112 hạt lúa mạch