Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang ngón tay (vải)

Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.0549 ngón tay (vải)
0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.5490 ngón tay (vải)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) 5.49 ngón tay (vải)
2 Old Norwegian alen (Na Uy) 10.98 ngón tay (vải)
3 Old Norwegian alen (Na Uy) 16.47 ngón tay (vải)
5 Old Norwegian alen (Na Uy) 27.45 ngón tay (vải)
10 Old Norwegian alen (Na Uy) 54.90 ngón tay (vải)
20 Old Norwegian alen (Na Uy) 109.80 ngón tay (vải)
50 Old Norwegian alen (Na Uy) 274.50 ngón tay (vải)
100 Old Norwegian alen (Na Uy) 548.99 ngón tay (vải)
1000 Old Norwegian alen (Na Uy) 5490 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang ngón tay (vải)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 5.49 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.182151 Old Norwegian alen (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang ngón tay (vải):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 5.49 ngón tay (vải) = 82.35 ngón tay (vải)

Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.