Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] sang đơn vị league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
Old Norwegian alen (Na Uy) [alen]
league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]

Old Norwegian alen (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian alen (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian alen (Na Uy) bằng 0.6275 mét.

league hàng hải (Anh)

Định nghĩa: league hàng hải (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league hàng hải (Anh) bằng 5559.552 mét.

Bảng chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)

Old Norwegian alen (Na Uy) [alen] league hàng hải (Anh) [nautical league (UK)]
0.01 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000001 league hàng hải (Anh)
0.10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000011 league hàng hải (Anh)
1 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000113 league hàng hải (Anh)
2 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000226 league hàng hải (Anh)
3 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000339 league hàng hải (Anh)
5 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.000564 league hàng hải (Anh)
10 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.001129 league hàng hải (Anh)
20 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.002257 league hàng hải (Anh)
50 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.005643 league hàng hải (Anh)
100 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.0113 league hàng hải (Anh)
1000 Old Norwegian alen (Na Uy) 0.1129 league hàng hải (Anh)

Cách chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (Anh)

1 Old Norwegian alen (Na Uy) = 0.000113 league hàng hải (Anh)

1 league hàng hải (Anh) = 8860 Old Norwegian alen (Na Uy)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Old Norwegian alen (Na Uy) sang league hàng hải (Anh):
15 Old Norwegian alen (Na Uy) = 15 × 0.000113 league hàng hải (Anh) = 0.001693 league hàng hải (Anh)

Chuyển đổi Old Norwegian alen (Na Uy) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.